Danh Từ Trong Tiếng Nhật

by teacher
Danh Từ Trong Tiếng Nhật

Khi bắt đầu học bất kỳ ngôn ngữ nào thì việc học ngữ pháp là vô cùng quan trọng. Khác với tiếng Anh, tiếng Nhật có nền tảng ngữ pháp khá phức tạp. Điều này khiến nhiều bạn không biết bắt đầu từ đâu và học như thế nào. Đầu tiên, chúng ta cùng tìm hiểu về danh từ trong tiếng Nhật qua bài viết dưới do khoa Cao đẳng Ngôn ngữ Nhật – SIC tổng hợp và giới thiệu đây nhé!

Danh từ là gì?

danh từ trong tiếng nhật

Danh từ là gì?

Danh từ là những từ nêu ra tên người (ví dụ: “học sinh”, “giáo viên”) hoặc địa điểm (” rạp chiếu phim”, “Ha Noi”), hoặc vật (“xe đạp”, “cây nho”). Những tên trừu tượng nói về chất lượng hay cảm xúc cũng là danh từ (“cái đẹp”, “sự hạnh phúc”).

Đặc điểm của danh từ trong tiếng Nhật

Không như những ngôn ngữ khác, danh từ tiếng Nhật không có dạng tính ngữ pháp (danh từ đực, cái,..) hay không biến đổi dạng. Vai trò ngữ pháp của danh từ trong câu được quyết định bởi phần đi sau nó. Danh từ yêu cầu đi kèm だ・です để tạo thành vị ngữ.

Có thể bạn quan tâm:  Top 10 Trung tâm dạy tiếng Nhật nổi tiếng nhất tại TP. HCM

Cấu trúc của danh từ trong tiếng Nhật

cấu trúc của danh từ trong tiếng nhật

Cấu trúc của danh từ trong tiếng Nhật

>>Xem thêm: Động Từ Và Các Cách Chia Động Từ Trong Tiếng Nhật

Danh từ trong tiếng Nhật – Danh từ số nhiều

Tiếng Nhật không có dạng danh từ số nhiều thông thường. Ví dụ, từ “sách” trong tiếng Nhật là ほん , nó có thể mang cả 2 nghĩa là “một quyển sách” hoặc “những quyển sách”. Điều này gây khó khăn khi dịch ra tiếng Anh hay các thứ tiếng khác. Tuy vậy, số của danh từ có thể được xác định bằng ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • 本棚に本がたくさんある。(Hondana ni hon ga takusan aru): Trên giá sách có nhiều sách;
  • すみません。赤い本を渡してちょうだい。(Sumimasen. Akai hon wo watashite choudai): Xin lỗi. Hãy đưa cho tôi quyển sách đỏ;
  • 本はどこですか。(Hon ha doko desu ka): Quyển sách/ Những quyển sách ở đâu?

Ngoài ra, số nhiều còn có thể xác định bằng việc dùng các con số và số đếm.

Danh từ trong tiếng Nhật – Hậu tố số nhiều

Một số nhỏ danh từ dùng để chỉ người có thể cho thấy số nhiều bằng cách thêm hậu tố たち và ら mặc dù những từ này vốn có nghĩa số nhiều mà không cần hậu tố. Hãy chú ý rằng hậu tố らcó thể mang nghĩa không lịch sự và được tránh đi, trừ trong từ かれら ”họ”:

  • わたしたち : chúng tôi;
  • がくせいたち : đám học sinh;
  • こどもたち : đám trẻ con;
  • せんせいたち : những người giáo viên;
  • かれら : họ;
  • やつら : bọn họ, những gã đó (bất lịch sự).
Có thể bạn quan tâm:  Các bước học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu

Hậu tố たち thường được sử dụng khi phần đằng sau danh từ đã được chỉ ra:

  • 学生は 60 人いました。僕がマイクに近寄ると学生たちは立ちました。(Gakusei tachi ha hachijuu nin imashita. Boku ga maiku ni chikayoru to gakuseitachi ha tachimashita): Có 60 học sinh. Khi tôi tới gần cái míc thì đám học sinh đứng dậy.

Danh từ trong tiếng Nhật – Số nhiều bởi sự lặp lại của từ

Trong tiếng Nhật có một số ít từ diễn tả ý nghĩa số nhiều bằng cách lặp lại danh từ số ít:

  • ひとびと・人々 : những người đó, đám người;
  • しまじま・島々 : những hòn đảo;
  • ところどころ・所々 : nhiều chỗ, nhiều nợ;
  • たびたび・度々 : thường xuyên.

Danh từ trong tiếng Nhật – Danh từ được sử dụng như phó từ

Một số danh từ tiếng Nhật có thể được sử dụng như phó từ. Đó là những phó từ thông thường với danh từ thể hiện thời gian liên quan như làあした “ngày mai”, せんしゅう”tuần trước”,… và những danh từ chỉ chất lượng như たくさん”nhiều”. Sau đây là những ví dụ cho thấy あしたđược dùng với tư cách là danh từ và phó từ:

  • 申し訳ないですが明日来られません。(Moushiwakenai desuga ashita koraremasen): Xin lỗi nhưng ngày mai tôi không thể đến được;
  • 明日の授業は隣の教室です。(Ashita no jugyou ha tonari no kyoushitsu desu): Buổi học ngày mai là ở phòng học bên cạnh.

Danh từ trong tiếng Nhật – Danh từ với chức năng đặc biệt

– とき

Từ này được dùng sau dạng thông thường của động từ hoặc tính từ với nghĩa chỉ thời gian:

  • あついとき : khi trời nóng;
  • わかいとき : khi còn trẻ.
Có thể bạn quan tâm:  TOP 3 khoá học biên phiên dịch tiếng Nhật năm 2023

とき: cũng có thể dùng với danh từ đi sau bằng cách nối từ の :

  • 子供のときよく恐竜の絵を描きました。(Kodomo no toki yoku kyouryuu no e wo kakimashita): Hồi còn nhỏ tôi hay vẽ tranh khủng long.

– ~こと

Tiếng Nhật sử dụng ~こと”chỉ vật” sau dạng thông thường của động từ để tạo cụm danh từ:

  • テレビを見ることが好きです。(Terebi wo miru koto ga suki desu): Tôi thích xem tivi.

Khi ~こと đi sau dạng た của động từ thì nó có nghĩa đặc biệt để chỉ kinh nghiệm trong quá khứ:

  • 馬に乗ったことがありますか。(Uma ni notta koto ga arimasuka): Cậu đã từng cưỡi ngựa chưa?

– ところ

Dù từ ところcó nghĩa chỉ nơi chốn nhưng nó có thể dùng sau dạng thông thường của động từ để chỉ sự kiện sắp bắt đầu hoặc vừa kết thúc. Trong nghĩa này nó chỉ thời điểm:

  • 出かけるところです。(Dekakeru tokoro desu): Tôi sắp ra ngoài.

Nếu đi với ている thì ところ nhấn mạnh thời điểm “đang giữa lúc làm…”:

  • いま電話しているところだからちょっと待ってね。(Ima denwashiteiru tokoro dakara chotto matte ne): Bây giờ tôi đang gọi điện thoại nên đợi chút nhé.

Trường Cao Đẳng Quốc Tế Sài Gòn đã tổng hợp toàn bộ nội dung về danh từ trong tiếng Nhật ở bài viết trên để bạn tham khảo. Hi vọng qua bài viết, bạn có thể hiểu rõ hơn về danh từ trong tiếng Nhật và giúp bạn củng cố được ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản. Chúc các bạn học tập thật tốt!

Related Articles