Thuộc lòng bảng chữ cái tiếng Hàn chi tiết và chính xác nhất!

by teacher
Thuộc lòng bảng chữ cái tiếng Hàn chi tiết và chính xác nhất!

Đối với những người bắt đầu học tiếng Hàn thì kiến thức đầu tiên cần nắm vững đó chính là bảng chữ cái tiếng Hàn. Vậy cách phát âm, phiên âm và cách viết chính xác trong bảng chữ cái tiếng Hàn Hangeul như thế nào? Hãy cùng PREP tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!

bảng chữ cái tiếng hàn, bảng chữ cái tiếng hàn đầy đủ
Bảng chữ cái tiếng Hàn

I. Bảng chữ cái tiếng Hàn là gì?

Học tiếng Hàn cũng giống như học tiếng Việt hay bất kỳ một ngoại ngữ nào khác, điều đầu tiên chúng ta cần làm quen và ghi nhớ chính là bảng chữ cái. Tiếng Hàn cũng không ngoại lệ, bảng chữ cái tiếng Hàn Hangeul là kiến thức đầu tiên người học cần thuộc lòng. So với các ngôn ngữ khác, tiếng Hàn tương đối dễ học nên bạn đừng quá lo lắng nhé!

bảng chữ cái tiếng hàn, bảng chữ cái tiếng hàn đầy đủ
Bảng chữ cái tiếng Hàn là gì?

II. Lịch sử hình thành bảng chữ cái tiếng Hàn

Trước khi học, chúng ta hãy tìm hiểu nguồn gốc, sự hình thành và phát triển của bảng chữ cái tiếng Hàn Hangeul nhé!

Bảng chữ cái tiếng Hàn được gọi là Hangeul hoặc Choseongul. Đây là một loại chữ tượng hình có từ thời cổ đại và vẫn còn được sử dụng cho đến ngày nay, do đời thứ tư của vua Sejong và công lao của nhiều bậc hiền triết khác trong Tập hiền điện sáng tạo nên.

Hệ thống chữ cái được hoàn thiện vào năm 1443 và chính thức được sử dụng vào năm 1446 với tên là Huấn dân chính âm. Giờ đây ở Hàn Quốc có ngày Hangeul – ngày kỷ niệm ra đời bảng chữ cái tiếng Hàn.

Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangeul được tạo ra để giúp người dân có thể đọc và viết chữ, đặc biệt là tầng lớp bình dân. Thay vì dùng chữ Hán và các văn bản tiếng Triều Tiên như trước đó, việc sử dụng bảng chữ cái tiếng Hàn giúp người dân có được một ngôn ngữ mới đơn giản và dễ học hơn. Bộ Huấn dân chính âm do vua Sejong sáng tạo đã có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt và phổ biến rộng rãi tư tưởng các giai cấp lãnh đạo trong xã hội thời xưa.

Hiện nay, chữ viết Hangul đã trở thành ngôn ngữ chính thức của quốc gia Hàn Quốc. Bảng chữ cái tiếng Hàn này trở thành nền tảng cơ bản nhất để cả người dân Hàn Quốc và người nước ngoài bước đầu học đọc và viết tiếng Hàn.

Lịch sử hình thành bảng chữ cái tiếng Hàn
Lịch sử hình thành bảng chữ cái tiếng Hàn

III. Cấu tạo của bảng chữ cái tiếng Hàn

Trước đây, bảng chữ cái Hangul có 51 ký tự với 24 chữ tượng hình, tương đương 24 chữ cái trong hệ thống chữ Latinh. 24 chữ cái đơn này được chia thành 14 phụ âm và 10 nguyên âm. Trong đó, 5 phụ âm đơn được nhân đôi thành 5 phụ âm kép và 11 chữ phúc được tạo thành từ 2 phụ âm khác nhau.

Tuy nhiên, qua quá trình cải tiến, hiện nay bảng chữ cái tiếng Hàn chỉ còn 40 kí tự được phân thành 21 nguyên âm và 19 phụ âm. Sự tinh gọn này đã giúp cho việc học tiếng Hàn trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

1. Nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn

Nguyên âm của bảng chữ cái tiếng Hàn Hangeul được tạo ra theo nguyên lý Thiên – Địa – Nhân (천 – 지 – 인)

    • Thiên: yếu tố bầu trời được thể hiện bằng dấu chấm tròn (o)
    • Địa: yếu tố đất được thể hiện bằng dấu gạch ngang (ㅡ)
    • Nhân: yếu tố con người được thể hiện bằng dấu gạch đứng (ㅣ)
Có thể bạn quan tâm:  Đông phương học – Trung tâm tư vấn tuyển sinh NTTU

Ba nguyên tố này sẽ kết hợp với nhau lần lượt tạo nên các nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn Hangeul.

1.1. Các nguyên âm cơ bản

Mỗi nguyên âm cơ bản trong bảng chữ cái tiếng Hàn đều được xây dựng theo một trật tự nhất định. Vì thế, khi viết tiếng Hàn, bạn cần tuân thủ đúng quy tắc viết từ trên xuống dưới, từ trái sang phải. Có tất cả 21 nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn bao gồm:

    • 10 nguyên âm đơn: ㅏ ㅑ ㅓ ㅕ ㅗ ㅛ ㅜ ㅠ ㅡ ㅣ
    • 11 nguyên âm đôi: ㅐ ㅒ ㅔ ㅖ ㅘ ㅙ ㅚ ㅝ ㅞ ㅟ ㅢ

Cụ thể các nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn và cách đọc như sau:

STT

Nguyên âm

Phát âm

Phiên âm tiếng Việt

1

|a|

a

2

|ya|

ya

3

|o|

ơ

4

|yo|

5

|o|

ô

6

|yo|

7

|u|

u

8

|yu|

yu

9

|ui|

ư

10

|i|

i

11

|ae|

ae

12

|jae|

yae

13

|e|

ê

14

|je|

15

|wa|

oa

16

|wae|

oe

17

|we|

18

|wo|

19

|wo|

20

|wi|

uy

21

|i|

ưi – ê – i

Lưu ý:

  • Nguyên âm “ㅢ” được phát âm là “ưi” nếu nguyên âm này đứng đầu tiên trong câu hoặc đầu của một từ độc lập. Nếu nguyên âm “ㅢ” đứng ở giữa câu thì được phát âm là “ê”. Nếu “ㅢ” đứng ở cuối câu hoặc cuối của một từ độc lập thì phát âm là “i”.
  • “ㅚ” được phát âm là “uê” mặc dù cách viết của nguyên âm này thường nhầm phát âm là “oi”.
  • Các nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn không thể đứng độc lập mà đứng trước nó luôn là phụ âm câm “ㅇ” khi đứng độc lập trong từ hoặc trong câu. Ví dụ:
      • 이: số hai
      • 오: số năm
      • 오 이 : dưa chuột

1.2. Cách viết nguyên âm

Bảng chữ cái tiếng Hàn sẽ được viết theo nguyên tắc bút thuận: Từ trái sang phải và Từ trên xuống dưới. Cụ thể cách viết các nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn như sau:

Ký Tự

Phát âm

Thư Tự Viết

[a]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[ya]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[o]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[yo]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[ô]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[yô]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[u]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[yu]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[ư]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[i]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[e]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[ye]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[ê]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[yê]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[wa]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[we]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[uê]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[wo]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[wê]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[wi]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

[ưi]

nguyên âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

2. Phụ âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn

2.1. Các phụ âm cơ bản

Phụ âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul bao gồm 19 phụ âm cơ bản và 11 phức tự phụ âm:

    • 14 phụ âm đơn: ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ
    • 5 phụ âm kép: ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ
    • 11 phức tự phụ âm: ㄳ, ㄵ, ㄶ, ㄺ, ㄻ, ㄼ, ㄽ, ㄾ, ㄿ, ㅀ, ㅄ

Cụ thể cách phát âm và phiên âm của các phụ âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn như sau:

STT

Phụ âm tiếng Hàn

Phát âm

Phiên âm tiếng Việt

1

|gi yơk|

k, g

2

|ni ưn|

n

3

|di gưt|

t, d

4

|ri ưl|

r, l

5

|mi ưm|

m

6

|bi ưp|

p, b

7

|si ột|

s, sh

8

|i ưng|

ng

9

|chi ưt|

ch

10

|ch`i ưt|

ch’

11

|khi ưt|

kh

12

|thi ưt|

th

13

|phi ưp|

ph

14

|hi ưt|

h

15

|sang ki yơk|

kk

16

|sang di gưt|

tt

17

|sang bi ưp|

pp

18

|sang si ột|

ss

19

|sang chi ột|

jj

Dựa vào bảng phát âm và phiên âm trên, có thể thấy các ký tự phụ âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn được cấu thành dựa theo mô phỏng các bộ phận lưỡi, vòm miệng, răng, thanh hầu sử dụng khi tạo âm thanh như sau:

Mẫu tự cơ bản

Mẫu tự phái sinh

Âm vòm mềm: ㄱ ㅋ

ㄱ là hình nhìn phía bên cạnh lưỡi khi kéo về phía vòm miệng mềm

  • ㅋ phái sinh từ ㄱ với một nét phụ, thể hiện sự bật hơi

Âm đầu lưỡi: ㄴ ㄷ ㅌ ㄹ

ㄴ là hình nhìn bên cạnh đầu lưỡi khi kéo về phía răng

  • ㄷ: nét trên của ㄷ thể hiện sự kết nối chặt với vòm miệng
  • ㅌ: nét giữa của ㅌ thể hiện sự bật hơi
  • ㄹ: nét trên của ㄹ thể hiện âm vỗ của lưỡi

Âm môi: ㅁ ㅂ ㅠ

ㅁ thể hiện viền ngoài của đôi môi

  • ㅂ: nét trên của ㅂ thể hiện sự bật ra của môi, khi phát âm [b]
  • ㅍ: nét trên của ㅍ thể hiện sự bật hơi
Có thể bạn quan tâm:  13 trang web tự học tiếng Hàn online tại nhà bạn đã biết?

Âm xuýt: ㅅ ㅈ ㅊ

ㅅ thể hiện hình nhìn bên cạnh của răng

  • ㅈ: nét trên của ㅈ thể hiện sự kết nối với vòm miệng
  • ㅊ: nét trên của ㅊ thể hiện sự bật hơi

Âm thanh hầu: ㅇ ㅎ

ㅇ là đường viền của thanh hầu

  • ㅎ nét trên của ㅎ thể hiện sự bật hơi

2.2. Cách viết phụ âm

Theo nguyên tắc viết chữ cái tiếng Hàn: Từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Cụ thể cách viết các phụ âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn như sau:

Ký Tự

Phát âm

Thư Tự Viết

ㄱ [기역/gi-yeok]

Phụ âm đầu: [k] / [g]

Phụ âm cuối: [k]

phụ âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

ㄴ [니은/ni-eun]

Phụ âm đầu: [n]

Phụ âm cuối: [n]

phụ âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

ㄷ [디귿/di-geut]

Phụ âm đầu: [t] / [d]

Phụ âm cuối: [t]

phụ âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

ㄹ [리을/ri-eul]

Phụ âm đầu: [r] / [l]

Phụ âm cuối: [l]

phụ âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

ㅁ [미음/mi-eum]

Phụ âm đầu: [m]

Phụ âm cuối: [m]

phụ âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

ㅂ [비읍/bi-eup]

Phụ âm đầu: [b]

Phụ âm cuối: [p]

phụ âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

ㅅ [시옷/si-ot]

Phụ âm đầu: [s]

Phụ âm cuối: [t]

phụ âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

ㅇ [이응/i-eung]

Phụ âm đầu: âm câm

Phụ âm cuối: [ng]

phụ âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

ㅈ [지읒/ji-eut]

Phụ âm đầu: [j]

Phụ âm cuối: [t]

phụ âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

ㅊ [치읓/chi-eut]

Phụ âm đầu: [j’]

Phụ âm cuối: [t]

phụ âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

ㅋ [키읔/ki-euk]

Phụ âm đầu: [k’]

Phụ âm cuối: [k]

phụ âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

ㅌ [티읕/ti-eut]

Phụ âm đầu: [t’]

Phụ âm cuối: [t]

phụ âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

ㅍ[피읖/pi-eup]

Phụ âm đầu: [p’]

Phụ âm cuối: [p]

phụ âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

ㅎ [히읗/hi-eut]

Phụ âm đầu: [h]

Phụ âm cuối: [t]

phụ âm tiếng Hàn, bảng chữ cái tiếng Hàn

3. Cách ghép nguyên âm và phụ âm trong tiếng Hàn

Theo quy tắc trình tự đúng, ta sẽ ghép lần lượt phụ âm trước và nguyên âm sau. Cách phát âm phụ thuộc vào việc ghép âm và đánh vần giống như tiếng Việt (ngoại trừ các trường hợp biến âm đặc biệt).

Các nguyên âm dọc (ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅣ) được đặt ở bên phải của phụ âm trong âm tiết. Ví dụ:

    • ㄴ + ㅏ = 나 ➡ đọc là “na”
    • ㅈ + ㅓ = 저 ➡ đọc là “chơ”

Các nguyên âm ngang (ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ) được đặt ngay ở bên dưới phụ âm đầu tiên của một âm tiết. Ví dụ:

    • ㅅ + ㅗ = 소 ➡ đọc là “sô”
    • ㅂ + ㅜ = 부 ➡ đọc là “bu”

Lưu ý: Khi không có âm phụ nào đứng trước nguyên âm thì “ㅇ” sẽ được tự động thêm vào như một “âm câm” và có vai trò như là một ký tự làm đầy. Ví dụ:

    • “이” phát âm giống như “ㅣ”
    • “으” phát âm giống như “ㅡ”

4. Patchim trong bảng chữ cái tiếng Hàn

Khi các nguyên âm, phụ âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn Quốc kết hợp với nhau sẽ hình thành nên các phụ âm tiết cuối còn được gọi là Patchim (받침). Phụ âm nào trong bảng chữ cái tiếng Hàn cũng có thể đóng vai trò là phụ âm cuối. Nhưng khi phát âm thì chỉ đọc thành 7 âm thanh như sau:

Patchim

Phát âm

ㄱ, ㅋ, ㄲ

[k]

[n]

ㄷ, ㅅ, ㅈ, ㅊ, ㅌ, ㅎ, ㅆ

[t]

[l]

[m]

ㅂ,ㅍ

[p]

[ng]

Ví dụ:

    • 잎 (lá) ➡ đọc là “ip”
    • 안자 (ngồi) ➡ đọc là “an cha”
    • 꽃 (hoa) ➡ đọc là “kôt”

Trong các phụ âm cuối có những phụ âm đôi được tạo thành bởi sự kết hợp của hai phụ âm đồng thời. Với những dạng phụ âm này, tùy từng trường hợp cụ thể mà có thể được phát âm theo phụ âm trước hoặc phụ âm sau.

Patchim đôi

Phát âm

ㄳ, ㄵ, ㄼ, ㄽ, ㄾ, ㅄ, ㄶ, ㅀ

Âm thanh được đọc theo phụ âm viết bên trái:

    • ㄳ ➡ ㄱ
    • ㄵ ➡ ㄴ
    • ㄼ ➡ ㄹ
    • ㄽ ➡ ㄹ
    • ㄾ ➡ ㄹ
    • ㅄ ➡ ㅂ
    • ㄶ ➡ ㄴ
    • ㅀ ➡ ㄹ

ㄺ, ㄻ, ㄿ

Âm thanh được đọc theo phụ âm bên phải:

    • ㄺ ➡ ㄱ
    • ㄻ ➡ ㅁ
    • ㄿ ➡ ㅍ

Ví dụ:

    • 닭 (con gà) ➡ đọc giống “닥”
    • 앉 (ghế) ➡ đọc giống “안”

5. Cấu trúc từ tiếng Hàn

Cấu trúc từ tiếng Hàn được viết thành “khối” tạo nên một âm tiết. Các khối luôn được tạo nên bằng bảng chữ cái tiếng Hàn bởi một trong những cách sau:

bảng chữ cái tiếng hàn, bảng chữ cái tiếng hàn đầy đủ

Trong đó bao gồm:

    • Vị trí “2” là nguyên âm.
    • Vị trí “1, 3” (và đôi khi có 4) là phụ âm.

Hãy xem cụ thể cấu trúc từ tiếng Hàn trong bảng dưới đây:

Cấu trúc

Ví dụ

Các khối có chứa một nguyên âm ngang (ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ)

Có thể bạn quan tâm:  [Tài Liệu] ôn thi EPS TOPIK – Tiếng Hàn Xuất Khẩu Lao Động Hàn Quốc KLPT

bảng chữ cái tiếng hàn, bảng chữ cái tiếng hàn đầy đủ

  • 주 (chủ yếu), 소 (con bò)
  • 분 (phút), 블 (khối), 람 (đập), 는 (là)

Các khối chứa nguyên âm dọc (ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅣ)

bảng chữ cái tiếng hàn, bảng chữ cái tiếng hàn đầy đủ

  • 비 (hạt mưa), 자 (thước kẻ)
  • 밥 (cơm), 짖 (hành vi, hành động), 먹 (ăn), 말 (tiếng)

IV. Mẹo ghi nhớ bảng chữ cái tiếng Hàn nhanh chóng

    • Tập thói quen đánh chữ tiếng Hàn: Hãy thử tải bảng chữ cái tiếng hàn về điện thoại, máy tính hoặc dán chúng vào bàn phím máy tính để tập đánh máy chữ mỗi ngày. Có thể giai đoạn đầu chưa biết nhiều từ vựng nên đánh chữ không đúng nghĩa nhưng việc này sẽ giúp bạn làm quen với mặt con chữ và cách ghép từ trong tiếng Hàn.
    • Áp dụng đa dạng các cách học: Để học thuộc bảng chữ cái tiếng Hàn nhanh chóng, đọc và viết là một trong những bước căn bản giúp bạn nhớ từ vựng và mặt chữ lâu nhất. Ngoài ra, hãy kết hợp mắt nhìn, miệng đọc, tay viết một cách linh động và mới lạ khi học như nghe nhạc/xem phim Hàn Quốc, đọc truyện bằng tiếng Hàn, sử dụng các trang web và kênh học tiếng Hàn trực tuyến. Điều này sẽ giúp đẩy nhanh quá trình tiếp thu tiếng Hàn hơn.
    • Duy trì thói quen học tiếng Hàn hằng ngày: Học là một quá trình cần lặp đi lặp lại thường xuyên để ăn sâu vào trí nhớ. Để ghi nhớ bảng chữ cái tiếng Hàn hiệu quả, bạn cần dành ra ít nhất dành ra 30 phút mỗi tối học từ vựng tiếng Hàn, cuối mỗi tuần tự kiểm tra lại các từ vựng đã học bằng một bài test nhỏ để tránh lãng quên..

V. Cách gõ bảng chữ cái tiếng Hàn trên điện thoại & máy tính

1. Cách gõ bảng chữ cái tiếng Hàn trên máy tính

1.1. Cài đặt bộ gõ bảng chữ cái tiếng Hàn

Để có thể gõ bảng chữ cái tiếng Hàn trên máy tính, chúng ta cần tiến hành cài đặt bộ chữ cái như sau:

  • Đối với máy tính hệ điều hành Windows: Với các máy tính hệ điều hành Windows, Microsoft đã mặc định sẵn trong các bảng chữ cái tiếng Hàn, tiếng Nhật… Vì thế mà bạn không cần phải mất công download về máy mà chỉ cần thực hiện một số thao tác đơn giản dưới đây:
      • Bước 1: Đầu tiên bạn vào Control Panel ➡ chọn mục Clock Language, and Region ➡ chọn Region and Language.
      • Bước 2: Ở mục Region and Language, bạn chuyển trạng thái sang thành Administrative ➡ chọn mục Change system Locale. Ở mục Region and Language Settings ➡ chọn chữ Korean (Korea).
      • Bước 3: Thao tác cuối cùng bạn chọn nút “OK” để hoàn thành việc cài đặt bộ phông cho máy tính của mình.
  • Đối với máy tính hệ điều hành Macintosh: Riêng dòng máy tính của Apple có những cái tên như Macbook, iMac cũng sẽ có những thao tác cài đặt bộ gõ cụ thể như sau:
      • Bước 1: Đầu tiên bạn mở phần thiết lập hệ thống System Preferences, ➡ chọn Language & Region.
      • Bước 2: Ở mục Language & Region ➡ chọn mục Preferred Languages ➡ chọn “+” ➡ Chọn cụm từ “한국어 – Korea” và chọn Add để thêm ngôn ngữ.

1.2. Dán bàn phím máy tính

Dán bàn phím bảng chữ cái tiếng Hàn

Để thuận lợi hơn cho việc soạn thảo văn bản tiếng Hàn, bạn nên trang bị thêm miếng dán bàn phím bảng chữ cái tiếng Hàn cho máy tính. Bạn có thể dễ dàng tìm mua những miếng dán bàn phím trên các trang thương mại điện tử với giá khá rẻ từ 15 – 30 nghìn VNĐ.

1.3. Sử dụng bàn phím ảo

Ngoài ra nếu không mua miếng dán bàn phím bảng chữ cái tiếng Hàn thì bạn cũng có thể sử dụng sẵn bàn phím ảo trong máy tính. Để mở bàn phím ảo tiếng Hàn, bạn bấm vào ô tìm kiếm trên thanh công cụ và nhập chữ On – Screen Kboard, khi đó bàn phím ảo sẽ hiện ra và bạn chọn ngôn ngữ nhập trên máy tính là tiếng Hàn là có thể soạn thảo được.

2. Cách gõ bảng chữ cái tiếng Hàn trên điện thoại

2.1. Điện thoại iPhone và iPad

Cách thiết lập bộ gõ bảng chữ cái tiếng Hàn trên thiết bị iOS (iPhone và iPad) được thực hiện qua các bước cơ bản sau:

    • Vào phần Settings (Cài đặt)
    • Chọn mục General (Cài đặt chung)
    • Chọn mục Keyboard (Bàn phím)
    • Chọn Add New Keyboard, cuối cùng chọn mục Korean

Nếu muốn linh hoạt thay đổi giữa các ngôn ngữ trong bàn phím, bạn có thể trực tiếp chọn ở nút có biểu tượng quả địa cầu bên cạnh phím cách để chọn ngôn ngữ mình muốn sử dụng khi soạn thảo.

2.2. Điện thoại hệ điều hành Android

Hệ điều hành Android không tích hợp sẵn bộ gõ dành riêng cho tiếng Hàn. Vì thế, bạn phải truy cập vào CH Play, sau đó tìm và cài đặt ứng dụng “Google Korean Input” là có thể gõ bảng chữ cái tiếng Hàn trên điện thoại của mình.

Bài viết trên đây, PREP đã giúp bạn tổng hợp tất tần tật kiến thức về bảng chữ cái tiếng Hàn đầy đủ bao gồm cách phát âm, phiên âm tiếng Việt cho từng nguyên âm, phụ âm, patchim và các mẹo ghi nhớ hiệu quả. Các bạn hãy học tiếng Hàn sơ cấp bảng chữ cái và ôn thi và thật chăm chỉ để nhanh chóng đạt được điểm số TOPIK mơ ước nhé!

Related Articles