Bảng chữ cái tiếng Hàn – cách đọc, viết, phát âm

by teacher
Bảng chữ cái tiếng Hàn – cách đọc, viết, phát âm

Cùng TTC tìm hiểu ngay thôi nhé!

1. Giới thiệu về bảng chữ cái tiếng Hàn

Học tiếng Hàn tương tự như việc học tiếng Việt hoặc bất kỳ ngôn ngữ ngoại ngữ nào khác, điều quan trọng đầu tiên là làm quen và học bảng chữ cái của ngôn ngữ đó. Tiếng Hàn không khác biệt, việc đầu tiên mà bạn cần thực hiện là nắm vững bảng chữ cái tiếng Hàn. So với những ngôn ngữ khác, tiếng Hàn được đánh giá là dễ học hơn, vì vậy bạn không cần quá lo lắng khi học tiếng Hàn.

Để học bảng chữ cái tiếng Hàn một cách hiệu quả nhất, hãy cùng điểm qua một số thông tin chính về sự hình thành và phát triển của tiếng Hàn để có một hiểu biết cơ bản về ngôn ngữ này.

Bảng chữ cái tiếng Hàn đầy đủ và chính xác nhất - https://ttc.thanglong.edu.vn/

2. Lịch sử hình thành và phát triển bảng chữ cái tiếng Hàn

Trước khi học bảng chữ cái tiếng Hàn, chúng ta hãy tìm hiểu về nguồn gốc và quá trình hình thành của bảng chữ cái này.

Bảng chữ cái tiếng Hàn được gọi là Hangeul hoặc Choseongul. Đây là một bảng chữ tượng hình đã tồn tại từ thời cổ đại và vẫn được sử dụng cho đến ngày nay. Nó được sáng lập bởi Vua Sejong, vị vua thứ tư của triều đại Joseon, cùng với sự đóng góp của các học giả trong Tập hiền điện.

Hệ thống chữ cái này được hoàn thiện vào năm 1443 và chính thức được sử dụng từ năm 1446 với tên gọi là Huấn dân chính âm. Ngày Hangeul đã trở thành ngày kỷ niệm sự ra đời của bảng chữ cái tiếng Hàn tại Hàn Quốc hiện nay.

Có thể bạn quan tâm:  13 trang web tự học tiếng Hàn online tại nhà bạn đã biết?

Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangeul được tạo ra nhằm giúp mọi người có khả năng đọc và viết chữ, đặc biệt là những người bình dân. Thay vì sử dụng chữ Hán và văn bản tiếng Triều Tiên như trước đây, việc sử dụng Hangeul giúp mọi người dễ dàng tiếp cận một ngôn ngữ mới và dễ học hơn. Bộ Huấn dân chính âm, được Vua Sejong sáng tạo, đã đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá và phổ biến tư tưởng của các tầng lớp lãnh đạo trong xã hội thời đó.

Cho đến ngày nay, chữ viết Hangeul đã trở thành ngôn ngữ chính thức của Hàn Quốc. Bảng chữ cái này đã trở thành nền tảng cơ bản nhất để cả người dân Hàn Quốc và người nước ngoài tiếp cận việc học đọc và viết tiếng Hàn.

3. Cấu tạo trong bảng chữ cái tiếng Hàn

Trước đây, bảng chữ cái Hangul gồm 51 ký tự, bao gồm 24 chữ tượng hình tương đương với 24 chữ cái trong bảng chữ Latinh. 24 chữ cái này được chia thành 14 phụ âm và 10 nguyên âm. Trong số đó, 5 phụ âm đơn được nhân đôi để tạo thành 5 phụ âm kép, và 11 chữ phụ âm khác được tạo thành từ 2 phụ âm khác nhau.

Tuy nhiên, sau những cải tiến, bảng chữ cái tiếng Hàn hiện nay chỉ còn 40 kí tự, bao gồm 21 nguyên âm và 19 phụ âm. Sự tinh gọn này đã giúp việc học tiếng Hàn dễ dàng hơn rất nhiều, với ít ký tự hơn để học thuộc và nhận biết.

3.1. Nguyên âm

Nguyên âm Hangeul được hình thành theo nguyên tắc Thiên – Địa – Nhân (천 – 지 – 인).

  • Thiên: Yếu tố thiên nhiên và bầu trời được biểu thị bằng dấu chấm tròn (o).
  • Địa: Yếu tố đất đai và mặt đất được biểu thị bằng dấu gạch ngang (ㅡ).
  • Nhân: Yếu tố con người và tâm hồn được biểu thị bằng dấu gạch đứng (ㅣ).

Ba yếu tố này được kết hợp với nhau để tạo thành các nguyên âm trong Hangeul.

3.1.1. Nguyên âm đơn trong bảng chữ cái tiếng Hàn có các phát âm như nào

  1. Nguyên âm “ㅏ”: Được phát âm là âm “a” trong mọi trường hợp.
  2. Nguyên âm “ㅓ”: Có thể được phát âm là âm “ơ” hoặc “o” tùy theo vùng miền. Ở phía Bắc Hàn Quốc, âm “o” rõ hơn. Từ kết thúc bằng nguyên âm “ㅓ” thường được đọc là “o” hay “ơ”. Các từ kết thúc bằng một phụ âm cũng có thể được đọc là “o” hoặc “ơ”. Đôi khi, nguyên âm “ㅓ” cũng có thể được phát âm giống như âm “â” trong tiếng Việt.
  3. Nguyên âm “ㅗ”: Được phát âm là âm “ô” như trong tiếng Việt. Tuy nếu sau nguyên âm “ô” là âm “k” hoặc “ng”, nguyên âm này sẽ được kéo dài một chút.
  4. Nguyên âm “ㅜ”: Được phát âm là âm “u” như trong tiếng Việt. Tuy nếu sau “ㅜ” là âm “k” hoặc “ng”, nguyên âm này sẽ được kéo dài một chút.
  5. Nguyên âm “ㅡ”: Được phát âm như âm “ư” trong tiếng Việt.
  6. Nguyên âm “ㅣ”: Được phát âm như âm “i” trong tiếng Việt.
  7. Nguyên âm “ㅔ”: Được phát âm như âm “ê” trong tiếng Việt, nhưng miệng mở rộng hơn một chút.
  8. Nguyên âm “ㅐ”: Được phát âm tương tự như âm “e” trong tiếng Việt, và đôi khi nguyên âm này cũng có thể được đọc giống như âm “a”.
Có thể bạn quan tâm:  Ngỡ ngàng trước khả năng nói Tiếng Việt của dàn sao Hàn đình đám, chỉ thốt vài từ thôi cũng làm fan gục ngã vì quá dễ thương

3.1.2. Nguyên âm ghép (đôi) trong bảng chữ cái tiếng Hàn bao gồm các kết hợp

  1. Ghép với “ㅣ”:
  • ㅣ + ㅏ = ㅑ (ya)
  • ㅣ + ㅓ = ㅕ (yo)
  • ㅣ + ㅗ = ㅛ (yô)
  • ㅣ + ㅜ = ㅠ (yu)
  • ㅣ + ㅔ = ㅖ (yê)
  • ㅣ + ㅐ = ㅒ (ye)
  1. Ghép với “ㅗ” hoặc “ㅜ”:
  • ㅗ + ㅏ = ㅘ (oa)
  • ㅗ + ㅐ = ㅙ (oe)
  • ㅜ + ㅓ = ㅝ (uơ)
  • ㅜ + ㅣ = ㅟ (uy)
  • ㅜ + ㅔ = ㅞ (uê)
  1. Ghép với “ㅣ”:
  • ㅡ + ㅣ = ㅢ (ưi/ê/I)
  • ㅗ + ㅣ = ㅚ (uê)

Đây là các nguyên âm ghép trong tiếng Hàn và cách phát âm tương ứng của chúng.

3.1.3. Cách phát âm nguyên âm chuẩn trong tiếng Hàn

  1. “ㅢ”: Khi đứng đầu câu hoặc đầu của một từ độc lập, được phát âm là “ưi”. Khi đứng ở giữa câu, được phát âm là “ê”. Nếu đứng ở cuối câu hoặc cuối của một từ độc lập, được phát âm là “i”.
  2. “ㅚ”: Được phát âm là “uê”, mặc dù cách viết của nguyên âm này là “oi”.

Lưu ý: Các nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn không thể đứng độc lập mà luôn đi kèm với một phụ âm. Khi đứng độc lập trong một từ hoặc câu, trước nguyên âm luôn là một phụ âm và không được phát âm “ㅇ”.

Ví dụ:

이: số hai 오: số năm 오 이: dưa chuột

Tổng cộng có 21 nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn. Bạn có thể tổng hợp như sau:

  • 아 – 어 – 오 – 우 – 으 – 이 – 에 – 애 đọc theo thứ tự: a – ơ – ô – u – ư – i
  • 야 – 여 – 요 – 유 – 예 – 얘 đọc theo thứ tự: ya – yơ – yô – yu – yê – ye
  • 와 – 왜 – 워 – 위 – 웨 đọc theo thứ tự: oa – oe – uơ – uy – uê
Có thể bạn quan tâm:  Trung tâm dạy tiếng Hàn ở Hóc Môn lâu năm

Khi học nguyên âm, bạn cần lưu ý đến cách phát âm trong tiếng Hàn và cách ghép âm tiếng Hàn của các nguyên âm với phụ âm trong tiếng Hàn.

3.1.4. Cách viết nguyên âm của bảng chữ cái tiếng Hàn

Ký Tự Phát âm Thư Tự Viết [a] [ya] [o] [yo] [ô] [yô] [u] [yu] [ư] [i] [e] [ye] [ê] [yê] [wa] [we] [uê] [wo] [wê] [wi] [ưi]

3.2. Phụ âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn

3.2.1. Các viết phụ âm của bảng chữ cái tiếng Hàn

Ký Tự Phát âm Thư Tự Viết [기역/gi-yeok] Phụ âm đầu: [k] / [g]

Phụ âm cuối: [k]

[니은/ni-eun] Phụ âm đầu: [n]

Phụ âm cuối: [n]

[디귿/di-geut] Phụ âm đầu: [t] / [d]

Phụ âm cuối: [t]

[리을/ri-eul] Phụ âm đầu: [r] / [l]

Phụ âm cuối: [l]

[미음/mi-eum] Phụ âm đầu: [m]

Phụ âm cuối: [m]

[비읍/bi-eup] Phụ âm đầu: [b]

Phụ âm cuối: [p]

[시옷/si-ot] Phụ âm đầu: [s]

Phụ âm cuối: [t]

[이응/i-eung] Phụ âm đầu: âm câm

Phụ âm cuối: [ng]

[지읒/ji-eut] Phụ âm đầu: [j]

Phụ âm cuối: [t]

[치읓/chi-eut] Phụ âm đầu: [j’]

Phụ âm cuối: [t]

[키읔/ki-euk] Phụ âm đầu: [k’]

Phụ âm cuối: [k]

[티읕/ti-eut] Phụ âm đầu: [t’]

Phụ âm cuối: [t]

[피읖/pi-eup] Phụ âm đầu: [p’]

Phụ âm cuối: [p]

[히읗/hi-eut] Phụ âm đầu: [h]

Phụ âm cuối: [t]

3.2.2. Cách ghép nguyên âm và phụ âm trong tiếng Hàn:

Các nguyên âm ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅣ được gọi là nguyên âm dọc trong tiếng Hàn. Theo quy tắc viết chữ Hàn Quốc, các nguyên âm này được đặt bên phải của phụ âm trong một âm tiết.

Ví dụ: ㄴ + ㅏ = 나 được đọc là “na” ㅈ + ㅓ = 저 được đọc là “chơ”

Các nguyên âm ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ được gọi là nguyên âm ngang. Theo quy tắc viết chữ Hàn Quốc, các nguyên âm này được đặt ngay bên dưới phụ âm đầu tiên trong một âm tiết.

Ví dụ: ㅅ + ㅗ = 소 được đọc là “sô” ㅂ + ㅜ = 부 được đọc là “bu”

Lưu ý, khi không có phụ âm nào đứng trước nguyên âm, âm “ㅇ” sẽ tự động được thêm vào. Trong trường hợp này, phụ âm “ㅇ” được gọi là “âm câm” và đóng vai trò là một ký tự làm đầy chỗ trống.

Ví dụ, chữ 이 sẽ được phát âm giống như nguyên âm ㅣ, còn 으 sẽ được phát âm giống như nguyên âm ㅡ.

4. Patchim trong tiếng Hàn

Related Articles