Chi tiết ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp 1 dành cho người mới bắt đầu

by teacher
Chi tiết ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp 1 dành cho người mới bắt đầu

Mục lục

Để giao tiếp hoặc viết một câu tiếng Hàn hoàn chỉnh thì người học cần thành thạo ngữ pháp. Với người mới bắt đầu thì việc nắm chắc ngữ pháp là điều vô cùng quan trọng. Trong bài viết dưới đây, trung tâm Ngoại ngữ Hà Nội sẽ chia sẻ chi tiết ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp 1 dành cho người mới bắt đầu.

Khái quát chương trình tiếng Hàn sơ cấp 1

Chương trình sơ cấp dành cho người học mới bắt đầu tiếp xúc xúc với ngôn ngữ mới sẽ không quá đặt nặng về kiến thức và từ vựng. Bởi đây thường được coi là quá trình làm quen với tiếng Hàn. Người học đa phần sẽ theo học chương trình trong sách tiếng Hàn tổng hợp. Do đó, nội dung sẽ rất dễ học.

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp 1

Trong đó, từ vựng được trải đều thành các chủ đề liên quan tới cuộc sống hàng ngày như chào hỏi, trường học, gia đình, cơ thể, mua sắm,…. cùng các ngữ pháp đơn giản.

Sau khi hoàn thành chương trình sơ cấp 1, người học có thể có thể giao tiếp được các câu trần thuật ngắn, biết cách giới thiệu bản thân, gia đình, hỏi các câu về sức khỏe, tinh thần,…

Dù là chương trình sơ cấp nhưng người học không nên chủ quan mà hãy nắm chắc ngữ pháp và từ vựng cơ bản, tự tìm phương pháp học tập phù hợp để dần nâng cao ở các cấp học sau.

Một số phương pháp học tiếng Hàn sơ cấp 1 có thể kể đến như:

  • Nghe podcast.
  • Học tiếng Hàn qua hội thoại phim ngắn.
  • Học tiếng Hàn qua app.
  • Học tiếng Hàn trên livestream.

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp 1

Mời bạn đọc cùng điểm qua các ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp 1 nhé.

Ngữ pháp 1: Trợ từ chủ ngữ 은/는

Trợ từ chủ ngữ 은/는 sẽ đứng sau danh từ hoặc đại từ. Chủ ngữ xuất hiện trong đoạn văn được gắn trợ từ 은/는 được coi là chủ ngữ đầu tiên.

Có thể bạn quan tâm:  TRUNG TÂM DU HỌC HÀN QUỐC LIP

Cách dùng:

  • Danh từ có patchim sẽ đi với trợ từ 은.
  • Danh từ không có patchim sẽ đi với trợ từ 는.

Ví dụ: 책 → có patchim ㄱ → 책은.

영화 → không có patchim → 영화는.

Ngữ pháp 2: Trợ từ tân ngữ 을/를

을/를 là trợ từ của tân ngữ đứng sau danh từ hoặc trước động từ chỉ tân ngữ.

Cách dùng:

  • Danh từ có patchim đi với 을.
  • Danh từ không có patchim đi với 를.

Ví dụ: 물건 → có patchim ㄱ → 물건을.

전화 → không có patchim → 전화를.

Ngữ pháp 3: Tiểu từ chủ ngữ 이/가

이/가 cũng đóng vai trò là tiểu từ chủ ngữ giống 은/는. Tuy nhiên, khác với 은/는 thì 이/가 sẽ được sử dụng để gắn với chủ ngữ thứ hai trong câu.

Cách dùng:

  • Danh từ hoặc đại từ có patchim thì đi với 이.
  • Danh từ hoặc đại từ không có patchim thì đi với 가.

Ví dụ: 가방 → có patchim ㅇ → 가방이.

가수 → không có patchim → 가수가.

Ngữ pháp 4: N이에요/예요/입니다

이에요/예요/입니다/입니까? là những đuôi câu tiếng Hàn thông dụng và quan trọng khi giao tiếp. Các đuôi câu này sẽ đứng sau danh từ để làm rõ nội dung của câu nói với ý nghĩa là “là” trong câu trần thuật và “phải không” khi dùng trong câu nghi vấn. Đồng thời thể hiện mức độ trang trọng với đối phương. Trong đó:

  • N이에요/예요 là đuôi câu trần thuật thể hiện sự thân thiện. Khi dùng với câu nghi vấn, bạn chỉ cần thêm dấu hỏi chấm vào cuối câu.
  • N입니다 là đuôi câu trần thuật thể hiện sự trang trọng, lịch sự với đối tượng giao tiếp. Khi dùng với câu nghi vấn, bạn chỉ cần thêm dấu hỏi vào cuối câu.

Cách dùng:

  • Danh từ, đại từ có patchim sẽ đi với 이에요.
  • Danh từ, đại từ không có patchim sẽ đi với 예요.
  • Danh từ có patchim hoặc không có patchim đều kết hợp được với 입니다.

Ví dụ: 문 → có patchim là ㄴ → 문이에요/문입니다.

화 → không có patchim → 화예요/화입니다.

Ngữ pháp 5: N이/가 아니다

Đây là đuôi câu phủ định gắn với danh từ để phủ định danh từ. Cấu trúc này mang ý nghĩa là “không phải là”.

Cách dùng:

  • Danh từ có patchim sẽ đi với 이 아니다.
  • Danh từ không có patchim sẽ đi với 가 아니다.
  • Với đuôi 아니다, bạn có thể chia linh hoạt với ㅂ 니다 hoặc 이에요.

Ví dụ: 선생님 → có patchim là ㅁ → 선생님이 아니에요/아닙니다.

지우개 → không có patchim → 지우개가 아니에요/아닙니다.

Ngữ pháp 6: V (으)ㅂ 시다

Đây là đuôi câu rủ rê, cầu khiến ai đó làm gì và được gắn sau động từ. Vì thế, cấu trúc mang ý nghĩa “hãy, cùng, nào”. Ngoài ra, đuôi câu cũng thể hiện sự trang trọng với người nói.

Cách dùng:

  • Động từ có patchim sẽ đi với 읍시다.
  • Động từ không có patchim sẽ đi với ㅂ시다.

Ví dụ: 영화를 보다 → không có patchim → 영화를 봅시다.

산책하다 → không có patchim → 산책합시다.

Ngữ pháp 6_ V (으)ㅂ 시다

Ngữ pháp 7: N이/가 있다/없다

Đây là ngữ pháp gắn sau danh từ để thể hiện có hay không có cái gì. Trong đó, tiểu từ 이/가 sẽ chia theo quy tắc thông thường.

Ví dụ: 책상 → có patchim ㅇ → 책상이 있다/없다.

그림 → có patchim ㅁ → 그림이 있다/없다.

Ngữ pháp 8: Chia thì trong tiếng Hàn

Thì hiện tại: Đuôi câu thì hiện tại sẽ chia ở dạng 입니다/이에요/예요.

Cách chia:

  • Danh từ có patchim sẽ đi với 입니다/이에요.
  • Danh từ không có patchim sẽ đi với 입니다/예요.
Có thể bạn quan tâm:  Phương pháp học tiếng Hàn giao tiếp đơn giản và hiệu quả

Ví dụ: 책상 → có patchim là ㅇ → 책상입니다/이에요.

화가 → không có patchim → 화가예요/입니다.

Thì quá khứ: Đuôi câu thì quá khứ sẽ chia ở dạng 았/었. Trong đó, cách thức chia sẽ áp dụng theo quy tắc chia đuôi câu 아/어요.

Ví dụ: 수영하다 → 수영했어요/했습니다.

먹다 → 먹었어요/먹었습니다.

Thì tương lai: Đuôi câu ở thì tương lai sẽ được chia ở dạng 겠다. Bạn có thể chia đuôi câu này ở dạng 습니다/어요.

Ví dụ: 공부하다 → 공부하겠습니다/공부하겠어요.

요리하다 → 요리하겠습니다/요리하겠어요.

Ngữ pháp 9: N만

Ngữ pháp này gắn sau danh từ để chỉ sự hạn định. Do đó, cấu trúc mang ý nghĩa là “chỉ”.

Ví dụ: 나는 너 사랑해요 (Anh chỉ yêu mình em).

김밥만 좋아합니다 (Tớ chỉ thích kimbap thôi).

Ngữ pháp 10: V아/어야 하다/되다

Đây là cấu trúc ngữ pháp gắn sau động từ để thể hiện sự bắt buộc, phải làm một việc gì đó. Cách chia tương tự với đuôi câu 아/어요.

Ví dụ: 한국어를 공부해야 됩니다/합니다 (Tớ phải học tiếng Hàn).

숙제를 해야 합니다/됩니다 (Tớ phải làm bài tập).

Ngữ pháp 11: N에 가다

Đây là ngữ pháp chỉ phương hướng với ý nghĩa “đi đến đâu”. Cấu trúc được gắn sau N. Ngoài ra, thay vì 가다 thì cấu trúc còn có thể kết hợp với các động từ khác như 오다/다니다.

Ví dụ: 학교에 가요 (Tôi tới trường).

회사에 다녀요 (Tôi tới công ty).

Ngữ pháp 12: N에

Tiểu từ 에 gắn sau danh từ chỉ thời gian để nói về thời gian diễn ra hành động.

Ví dụ: 아침밥을 먹어요 (Buổi sáng tớ ăn cơm).

Ngữ pháp 13: N에서

Khi 에서 gắn sau danh từ chỉ địa điểm thì sẽ hiểu là có hành động xảy ra tại địa điểm đó.

Ví dụ: 집에서 요리합니다 (Tôi nấu ăn ở nhà).

Ngữ pháp 13: V고 싶다

고 싶다 được gắn sau động từ để thể hiện mong muốn, ước mơ của người nói. Do đó, cấu trúc mang nghĩa là “muốn”.

Ví dụ: 여행을 하고 싶어요 (Tôi muốn đi du lịch).

고향에 돌아가고 싶어요 (Tôi muốn về quê).

NP 13 V고 싶다

Ngữ pháp 14: V(으)ㄹ 까요?

Cấu trúc này sẽ được gắn sau động từ với mục đích muốn rủ rê, đưa ra gợi ý muốn làm gì. Do đó, cấu trúc sẽ mang ý nghĩa là “nhé, đi không”.

Ví dụ: 영화를 볼까요? (Đi xem phim nhé?).

극장에서 만날까? (Gặp nhau ở nhà hát nhé?).

Ngữ pháp 15: V(으)러 가다

Cấu trúc này được gắn sau các động từ nhằm thể hiện mục đích của người nói. Do đó, cấu trúc mang ý nghĩa “đi để làm gì”. Cách chia cấu trúc này sẽ căn cứ vào patchim của động từ.

  • Động từ có patchim sẽ đi với 으러 가다.
  • Động từ không có patchim sẽ đi với 러 가다.

Lưu ý: Có thể thay 가다 bằng các động từ chuyển động khác như 오다, 다니다,…

Ví dụ: 시장에 음식을 사러 가요 (Đi chợ để mua đồ ăn).

집에서 자러 돌아가요 (Trở về nhà để ngủ).

Bài tập ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp 1

Để hiểu và thành thạo ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp 1, mời bạn học cùng làm các bài tập mà trung tâm Ngoại ngữ Hà Nội chia sẻ dưới đây.

Bài 1: Điền trợ từ chủ ngữ 은/는 vào chỗ trống sao cho phù hợp.

  1. 이쪽…(은/는) 란입니다.
  2. 영화…(은/는) 재미있어요.
  3. 마이 씨…(은/는) 아주 예뻐요.
  4. 혹시 그 여자…(은/는) 선생님예요?
  5. 이 것…(은/는) 학교입니다.

Lời giải:

Bài 2: Điền trợ từ tân ngữ 을/를 vào chỗ trống sao cho phù hợp.

  1. 오늘 시장에 음식…(을/를) 샀어요.
  2. 내일 수학…(을/를) 공부하겠어요.
  3. 집…(을/를) 청소해요.
  4. 마트에서 밍…(을/를) 만났어요.
  5. 지식…(을/를) 쌓을 겁니다.
Có thể bạn quan tâm:  CHIA SẺ BÍ QUYẾT HỌC TIẾNG HÀN NHANH, HIỆU QUẢ

Lời giải:

Bài 3: Điền tiểu từ chủ ngữ 이/가 vào chỗ trống sao cho phù hợp.

  1. 선생님…(이/가) 아주 잘해요.
  2. 그 남자…(이/가) 너무 멋있어요.
  3. 극장…(이/가) 아주 복잡합니다.
  4. 화장품…(이/가) 정말 비싸요.
  5. 모든 여자…(이/가) 예뻐요.

Lời giải:

Bài 4: Chuyển các câu sau sang tiếng Hàn.

  1. Bố tôi là kĩ sư.
  2. Cô ấy là giáo viên của tôi.
  3. Ngày trước bà tôi là giáo viên.
  4. Quyển sách này là của tôi.
  5. Cô ấy là bạn gái tôi.

Lời giải:

  1. 우리 아버지는 가사입니다.
  2. 그 여자는 우리 선생님입니다.
  3. 예전에 우리 할머니가 선생님입니다.
  4. 이 책은 제 책이에요.
  5. 그 여자는 제 여자 친구예요.

Bài 5: Chuyển các câu sau sang tiếng Hàn.

  1. Chị ấy không phải là giáo viên. Chị ấy là bác sĩ.
  2. Cuốn truyện này không phải của tớ. Của Lan đấy.
  3. Bộ phim này của Việt Nam. Không phải của Hàn Quốc.
  4. Bác ấy không phải là bác sĩ. Bác ấy là giám đốc công ty âm nhạc.
  5. Tớ là học sinh. Tớ không phải là ca sĩ.

Lời giải:

  1. 여자는 선생님이 아닙니다. 의사입니다.
  2. 이 만화책은 제 만화책이 아닙니다. 란 씨의 책입니다.
  3. 이 영화는 베트남의 영화입니다. 한국의 영화가 아닙니다.
  4. 그 아저씨가 의사가 아닙니다. 음악 회사 회장입니다.
  5. 저는 학생입니다. 가수가 아닙니다.

Bài 6: Chia đuôi câu V (으)ㅂ 시다 cho phù hợp với các động từ dưới đây.

  1. 훙 씨, 내일 영화를 …(보다).
  2. 아침에 그림을 …(그리다).
  3. 오후에 시장에…(가다).
  4. 노래를 …(하다).
  5. 게임을…(하다).

Lời giải:

  1. 봅시다.
  2. 그립시다.
  3. 갑시다
  4. 합시다.
  5. 합시다.

Bài 7: Chia đuôi câu 이/가 있다/없다 trong các câu sau đây.

  1. 방에 가방…(이/가) 있어요.
  2. 책상에 돈…(이/가) 없어요.
  3. 우산…(이/가) 있어요?.
  4. 여동생…(이/가) 있어요?.
  5. 남자 친구…(이/가) 없어요.

Lời giải:

Bài 8: Chuyển các câu sau sang tiếng Hàn.

  1. Hôm qua tớ có lớp học tiếng Hàn từ 7 rưỡi tới 9 giờ.
  2. Mai tớ sẽ đi du lịch với gia đình.
  3. Nay tớ ở nhà ngủ.
  4. Cậu đã ăn sáng chưa?.
  5. Ngày kia tớ sẽ đi thi văn.

Lời giải:

  1. 어제 7시반부터 9시까지 한국어 수업이 있었어요.
  2. 내일 가족과 함께 여행하겠어요.
  3. 오늘 집에서 자요.
  4. 아침 식사를 먹었어요?
  5. 모레 문학 시험을 보겠어요.

Bài 9: Chuyển các câu sau sang tiếng Hàn.

  1. Lớp mình chỉ có tiết học vào sáng nay thôi nhỉ?
  2. Tớ chỉ ở nhà và ngủ vào cuối tuần.
  3. Tớ chỉ làm bài tập vào buổi tối.
  4. Tớ chỉ ăn được dâu thôi.
  5. Tớ chỉ đau đầu thôi.

Lời giải:

  1. 우리 반은 아침만 수업이 있어요?
  2. 주말에 집에서만 자요.
  3. 저녁에만 숙제를 합니다.
  4. 딸기만 먹어요.
  5. 머리만 아파요.

Bài 10: Điền cấu trúc câu phù hợp trong đoạn văn dưới đây.

안녕하세요. 저…(은/는) 타오…(예요/이에요). 매일 학교에…(가다). 제 전공…(은/는) 한국어예요. 앞으로 한국…(에/에서) 가고 싶어요. 그래서 지금 열심히 …(공부하다).

Lời giải: 저는, 타오예요, 학교에 가요, 전공은, 한국에, 공부하겠어요.

Bài 11: Điền từ thích hợp trong các câu dưới đây.

  1. 노래방…(에/에서/을/를/이/가/은/는) 가요.
  2. 숙제…(에/에서/을/를/이/가/은/는) 해요.
  3. 병원…(에/에서/을/를/이/가/은/는) 갔어요.
  4. 의사…(에/에서/을/를/이/가/은/는) 만나요.
  5. 밍 씨…(에/에서/을/를/이/가/은/는) 학생입니다.

Lời giải:

Bài 12: Sử dụng từ và cấu trúc câu dưới đây để hoàn thành câu.

  1. 한국/유학 (고 싶다).
  2. 커피숍/친구/만나다/가다 (V(으)러 가다).
  3. 오후/공원/산책 (V(으)ㄹ 까요?)
  4. 저녁/숙제하다 (아/어야 되다).
  5. 8시/영화를 보다 (에).

Lời giải:

  1. 한국에 유학하고 싶어요.
  2. 커피숍에서 친구를 만나러 가요.
  3. 오후에 공원에서 산책할까요?
  4. 저녁에 숙제를 해야 됩니다.
  5. 8시에 영화를 봐요.

Các bạn có thể download bài tập ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp 1 PDF tại đây:

[embeddoc url=”https://blog.dotrungquan.info/wp-content/uploads/2023/04/Bai-tap-thuc-hanh-ngu-phap-so-cap-1.pdf” download=”all”]

Khóa học tiếng Hàn sơ cấp tại trung tâm Ngoại ngữ Hà Nội

NNHN

Trung tâm Ngoại ngữ Hà Nội (449 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội) là một trong những trung tâm uy tín hàng đầu về giảng dạy tiếng Hàn. Trải qua gần 20 năm hoạt động, trung tâm đã nhận được những phản hồi tích cực về quá trình giảng dạy. Có hơn 90% học viên đạt chuẩn đầu ra từ Topik 4 trở lên sau khi hoàn thành khóa học tiếng Hàn tại trung tâm.

Tại đây, có các khóa học đa dạng như tiếng Hàn sơ cấp, tiếng Hàn trọn khóa, tiếng Hàn biên phiên dịch, tiếng Hàn xuất khẩu lao động. Trong đó, khóa học tiếng Hàn sơ cấp là khóa học mà phần lớn học viên đăng kí tham gia.

Về lộ trình: Học viên sẽ được học 15 bài sơ cấp 1 và 15 bài sơ cấp 2.

Thời gian học: 4 tháng/quyển.

Số buổi học: 3 buổi/tuần.

Đầu ra: Học viên sẽ tích lũy được hơn 3000 từ vựng sau khi hoàn thành chương trình sơ cấp và tự tin đạt được Topik 2. Ngoài ra, có thể giao tiếp thành thạo và có cơ hội xin việc tại cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc hoặc các quán ăn cho người Hàn Quốc.

Quyền lợi khi đăng ký học: Học viên sẽ được giảm 5% học phí khi đăng kí học và nhận giấy chứng nhận khi kết thúc khóa học.

Không những thế, khi theo học tại trung tâm, bạn sẽ được học tại không gian rộng rãi với số lượng học viên từ 15 – 20 người. Đặc biệt, trong các giờ học nói, bạn sẽ có cơ hội giao lưu với thầy giáo người Hàn Quốc.

Vậy còn chần chờ gì nữa, hãy nhanh tay đăng kí khóa học tiếng Hàn sơ cấp tại trung tâm Ngoại ngữ Hà Nội để nhận được sự tư vấn chi tiết nhé!

Related Articles