TỔNG HỢP 800 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN SƠ CẤP (PHẦN 4)

by teacher

TỔNG HỢP 800 TỪ VỰNG SƠ CẤP (PHẦN 4)

► Tìm hiểu thêm Tổng hợp 800 từ vựng sơ cấp (Phần 3) tại đây

Tìm hiểu thêm Tổng hợp 800 từ vựng sơ cấp (Phần 5) tại đây

STT TỪ VỰNG NGHĨA 1 모자 mũ, nón 2 바다 biển 3 바지 quần 4 배 quả lê, con thuyền, bụng 5 배구 bóng chuyền 6 보내다 trải qua 7 불고기 món bulgogi 8 비빔밥 món cơm trộn 9 빨래하다 giặt đồ 10 새 chim 11 선물 quà tặng 12 싫어하다 ghét 13 액션 영화 phim hành động 14 야구 bóng chày 15 요리하다 nấu ăn 16 일찍 sớm 17 축구 bóng đá 18 춤을 추다 nhảy múa 19 치마 váy 20 테니스 quần vợt, tennis 21 포도 quả nho 22 피곤하다 mệt nhọc 23 과일 hoa quả 24 여러 nhiều, vài 25 개 cái 26 명 người 사람 27 마리 con 28 잔 chén, ly 29 대 chiếc (xe, máy móc) 30 병 bình 31 켤레 đôi 32 권 quyển 33 장 trang 34 채소 rau 35 음료수 thức uống 36 옷 quần áo 37 구두 giày 38 문구점 cửa hàng văn phòng phẩm 39 생선 cá 40 서점 hiệu sách 41 세일 hạ giá 42 소설책 sách tiểu thuyết 43 수박 dưa hấu 44 전자상가 khu bán hàng điện tử 45 주스 nước hoa quả, sinh tố 46 카메라 máy ảnh 47 셔츠 áo sơ mi 48 필통 hộp bút 49 모자 mũ, nón 50 과자 bánh quy 51 귤 quả quýt 52 디자인 thiết kế 53 마트 siêu thị nhỏ 54 망고 xoài 55 국 canh 56 김치 kim chi 57 불고기 món bulgogi 58 된장찌개 canh tương, canh doen-jang 59 냉면 món mì lạnh 60 떡 bánh tteok 61 라면 mì gói 62 삼겹살 món thịt ba chỉ nướng 63 김치찌개 canh kim chi 64 갈비탕 súp sườn bò 65 삼계탕 gà tần sâm 66 볶음밥 cơm chiên, cơm rang 67 국수 mì, bún 68 맛있다 ngon 69 맛없다 không ngon 70 달다 ngọt 71 쓰다 đắng 72 짜다 mặn 73 시다 chua 74 맵다 cay 75 싱겁다 nhạt 76 숟가락 thìa, muỗng 77 젓가락 đũa 78 메뉴 thực đơn 79 컵 cốc, ly 80 테이블 bàn ăn 81 종업원 người phục vụ nhà hàng 82 손님 khách 83 흡연석 chỗ được hút thuốc lá 84 금연석 chỗ cấm hút thuốc lá 85 케이크 bánh kem 86 영수증 hóa đơn 87 주문하다 gọi món 88 계산하다 tính toán, tính tiền 89 계산서 phiếu tính tiền 90 가지 cà tím 91 고추 ớt 92 그래서 vì vậy 93 기다리다 chờ đợi 94 남편 chồng 95 녹차 trà xanh 96 더 thêm, nữa, càng 97 드시다 dùng, ăn (kính ngữ) 98 레몬 chanh 99 만들다 làm, tạo nên 100 맛있게 một cách ngon lành

Có thể bạn quan tâm:  Top 10 trường Đại học hàng đầu Hàn Quốc

Related Articles