Chinh phục 46 ký tự trong bảng chữ cái Katakana chỉ trong 4 ngày

by teacher
Chinh phục 46 ký tự trong bảng chữ cái Katakana chỉ trong 4 ngày

Người Nhật dùng bảng chữ cái Katakana để chỉ hầu hết những thứ có nguồn gốc nước ngoài. Nếu đến Nhật làm việc thì rất có thể tên của bạn cũng được gọi bằng một từ Katakana đấy. Vậy làm sao để thuộc lòng bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana nhanh chóng? Hãy cùng PREP vạch ra chiến lược để chinh phục các chữ cái khó nhằn này nhé!

Bảng chữ cái Katakana
Bảng chữ cái Katakana

I. Giới thiệu bảng chữ cái Katakana trong tiếng Nhật

Bảng Katakana còn được gọi là bảng chữ cái cứng tiếng Nhật bởi những nét thẳng, sổ, phẩy đặc trưng. Công dụng chính của chữ Katakana là để chỉ:

  • Các danh từ riêng, ví dụ: Việt Nam (ベトナム), Hà Nội (ハノイ).
  • Những thứ có nguồn gốc ngoại nhập, ví dụ: xe buýt (バス), tivi (テレビ).
  • Ngoài ra Katakana còn dùng để nhấn mạnh, công dụng giống với cách viết IN HOA trong tiếng Việt.

Cũng giống như Hiragana, bảng chữ cái Katakana gồm có 46 ký tự với cách phát âm không thay đổi.

bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana 46 ký tự
Bảng chữ cái tiếng Nhật chữ cứng Katakana

Tham khảo thêm:

  • Bảng chữ cái tiếng Nhật cho người mới học

II. Bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana và cách viết

Khác với Hiragana (bảng chữ cái mềm tiếng Nhật), chữ Katakana có nhiều đường nét thẳng và cứng cáp mà ta thường thấy trong các chữ Hán. Lý do của việc này là vì bảng chữ cái Katakana vốn được tạo thành từ các bộ thủ trong chữ Hán.

Cách viết bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana cũng tuân theo quy tắc từ trên xuống dưới, từ trái sang phải. Chi tiết từng nét bút như sau:Cách viết bảng chữ cái Katakana

Có thể bạn quan tâm:  Ngữ pháp • GoJapan
Cách viết bảng chữ cái Katakana
Cách viết bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana

III. Cách đọc bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana chuẩn

Nếu bạn đã từng học Hiragana (bảng chữ cái tiếng Nhật chữ mềm) thì mọi chuyện trở nên rất đơn giản. Cách đọc của Katakana và Hiragana hoàn toàn giống nhau, kể cả các âm đặc biệt như âm đục, âm ngắt, âm ghép. Chỉ có cách ký hiệu trường âm của Katakana là đặc biệt và dễ nhớ hơn. Tuy vậy, PREP cũng xin liệt kê lại các quy tắc phát âm để những bạn chưa học tiện theo dõi:

  • Các chữ thuộc cột U (ウ, ク, ス, ヌ,…) sẽ không phát âm là U, mà là Ư (ư, cư, sư, nư,..).
  • Các chữ thuộc cột E (エ, ケ, セ, テ,…) sẽ không phát âm là E, mà là Ê (ê, cê, sê, tê,…).
  • Các chữ thuộc cột O (オ, コ, ソ, ト,…) sẽ không phát âm là O, mà là Ô (ô, cô, sô, tô,…).
  • Chữ Shi (シ) đọc là Si (s nặng).
  • Chữ Fu (フ) đọc là Phư nhưng không được để răng trên chạm môi dưới.
  • Chữ Tsu (ツ) đọc bằng cách lai giữa từ Sư (trong tiếng Việt)Two (trong tiếng Anh).
  • Chữ O (オ)Wo (ヲ) cùng đọc là Ô.

1. Âm đục

Âm đục là những âm tiết mới được tạo ra nhờ vào việc thêm các dấu tenten ( ゛) và maru ( ゜) vào bên cạnh một số chữ nhất định. Quy tắc chi tiết như hình bên dưới:

Âm đục trong bảng chữ cái Katakana
Âm đục trong bảng chữ cái Katakana

2. Âm ngắt

Âm ngắt trong bảng chữ cái Katakana được biểu thị bằng một chữ Tsu nhỏ (ッ) nằm giữa từ. Mình sẽ không đọc chữ ッ này lên thành tiếng mà ngầm hiểu rằng, phải nhân đôi phụ âm nằm ngay sau ッ khi phát âm. Ví dụ:

  • ペット không đọc là pê-tsu-tô, mà đọc là pêt-tô (romaji: petto).
  • チケット không đọc là chi-kê-tsu-tô, mà đọc là chi-kêt-tô (romaji: chiketto).
  • Tương tự, トラック sẽ đọc là tô-rak-kư (romaji: torakku).

3. Âm ghép

Âm ghép được tạo thành khi bạn ghép ba chữ ヤ (ya), ユ (yu), ヨ (yo) vào một số chữ cái khác trong bảng Katakana. Quy tắc ghép âm như sau:

Có thể bạn quan tâm:  Những bài hát bảng chữ cái tiếng Nhật khiến việc học trở nên [ĐƠN GIẢN]
Âm ghép trong bảng chữ cái Katakana

4. Trường âm

Trường âm của chữ Katakana đơn giản hơn nhiều nếu so với chữ Hiragana. Tất cả các âm kéo dài trong bộ chữ này đều được biểu thị bằng một dấu gạch dài (ー). Ví dụ:

  • ビール (bi-ru): đọc kéo dài chữ ビ
  • メール (me-ru): đọc kéo dài chữ メ
  • コーヒー (ko-hi-): đọc kéo dài cả hai chữ chữ コ và ヒ

IV. Download bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana PDF

Hãy tải ngay file PDF bảng chữ cái Katakana dưới đây để bắt đầu lộ trình học trong 4 ngày mà PREP sẽ giới thiệu ngay tại mục bên dưới nhé!

BẢNG CHỮ CÁI KATAKANA ĐẦY ĐỦ

VỞ TẬP VIẾT BẢNG CHỮ CÁI KATAKANA

V. Lộ trình 4 ngày học bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana đầy đủ

Nếu bạn thấy bị áp đảo bởi số lượng chữ cứng Katakana cần học, đừng lo lắng vì PREP đã chuẩn bị giúp bạn một lịch học cực khoa học. Bạn có tin rằng bạn có thể tự học bảng chữ cái Katakana chỉ trong vòng 4 ngày không? Hãy thử và chia sẻ thành quả với PREP nhé!

1. Thời khóa biểu

Thời gian

Nội dung học

Ngày 1

Luyện âm đọc và cách viết của 3 hàng ア, カ, サ (15 chữ cái)

Ngày 2

Luyện âm đọc và cách viết của 3 hàng タ, ナ, ハ (15 chữ cái)

Ngày 3

Luyện âm đọc và cách viết của phần còn lại (16 chữ cái)

Ngày 4

Luyện tập những chữ đã học, kết hợp với âm đục, âm ngắt, âm ghép & trường âm

Đây là lộ trình dành cho những người có thời gian hạn chế mỗi ngày để học tiếng Nhật. Tuy nhiên, nếu bạn có nhiều thời gian hơn và muốn đẩy nhanh tốc độ thì hoàn toàn có thể thu gọn thời gian học xuống chỉ còn 2-3 ngày. Không hề khó lắm phải không nào?

2. Lưu ý quan trọng khi học

Song song với lộ trình học trên thì bạn cần đặc biệt chú ý đến những tips sau đây để có thể ghi nhớ bảng chữ cái Katakana hiệu quả hơn nhé:

Có thể bạn quan tâm:  Học Tiếng Nhật N1 Cần Người Hướng Dẫn Hay Tự Học Tốt Hơn?

2.1. Phải nắm chắc chữ Hiragana trước

Đa phần mọi người sẽ học bảng chữ cái Hiragana trước rồi mới học tiếp bảng chữ cái Katakana. Điều này là hợp lý bởi Hiragana là hệ chữ cơ bản và được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Nhật. Bởi vậy, hãy chắc chắn bạn đã nắm rõ bảng chữ cái này trước khi tiếp tục với Katakana. Thật tệ nếu bạn bị lẫn lộn giữa hai loại chữ sau khi học xong phải không nào?

2.2. Luôn tự kiểm tra sau mỗi 5 chữ

Ví dụ sau khi vừa luyện xong 5 chữ cái đầu (ア, イ, ウ, エ, オ), bạn hãy dành ra vài phút để kiểm tra lại chúng theo thứ tự ngẫu nhiên trước khi chuyển sang 5 chữ tiếp theo. Mục đích của việc này là thử xem mình nắm chắc được bao nhiêu phần trăm, và liệu có cần thêm thời gian ôn luyện cho mỗi hàng chữ không.

2.3. Luôn dành thời gian ôn luyện mỗi cuối buổi

Thực tế thì việc này quan trọng hơn bạn nghĩ rất nhiều, hay dành đủ thời gian cho nó. Các bước luyện tập bao gồm:

  • Viết phiên âm latinh (romaji) của những chữ vừa mới học theo một thứ tự bất kỳ (VD: ka se so a u ko)
  • Tưởng tượng hình dáng các chữ cái đấy trong đầu
  • Viết ra giấy (VD: カセソアウコ)
  • Kiểm tra kết quả, lặp lại

Đây cũng là cách luyện phản xạ hiệu quả để có thể đọc ngay khi nhìn thấy mặt chữ. Hãy luôn dành thời gian mỗi cuối buổi để ôn luyện lại nhé!

2.4. Kiên trì và liền mạch

Hai bảng chữ cái Katakana và Hiragana có đến 92 ký tự, nhiều hơn hẳn so với các hệ chữ latinh thường thấy. Vậy nên bạn hãy cố gắng tập trung khi học từng phần nhỏ và học liền mạch đúng theo lộ trình đã đề ra, tránh rơi vào tình trạng “học trước quên sau”.

VI. Luyện tập ứng dụng

Dưới đây là một số dạng bài tập mà bạn có thể dùng để tham khảo xem cách học bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana của mình đã thực sự hiệu quả chưa. Cùng làm thử nhé!

1. Tìm từ

Đố bạn biết có bao nhiêu chữ I và chữ Tsu trong bảng chữ cái Katakana dưới đây?Bài tập bảng chữ cái KatakanaĐáp án: Có 6 chữ “I” và 5 chữ “Tsu”Bài tập bảng chữ cái Katakana

2. Nối chữ

Bạn hãy thử nối các chữ Katakana với các chữ tương ứng trong bảng chữ cái Katakana nhé:Bài tập bảng chữ cái Katakana

Đáp án:Bài tập bảng chữ cái KatakanaViệc học một kỹ năng mới luôn khó khăn ở giai đoạn đầu, và học ngoại ngữ cũng vậy. Với những sách lược mà PREP vừa chia sẻ, bạn đã tự tin bước vào hành trình 4 ngày chinh phục bảng chữ cái Katakana chưa? Hãy nỗ lực và trở thành nguồn cảm hứng cho những người đi sau nhé!

Related Articles